Dụng cụ đo điện trở đất FLUKE 1623-2 KIT
Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Sơn Thịnh
ĐC: SỐ 10, DÃY F10 TẬP THỂ ĐẠI HỌC BÁCH KHOA, P. BÁCH KHOA, Q. HAI BÀ TRƯNG, TP HÀ NỘI, VIỆT NAM
VPGD: TẦNG 26, TÒA NHÀ VNT TOWER, SỐ 19 ĐƯỜNG NGUYỄN TRÃI, QUẬN THANH XUÂN, TP HÀ NỘI
Email: a2z.sonthinh@gmail.com - ĐT: 04. 62854386 - 04.36231080 - Fax: 04.36231081 - 04.62854383

Hotline: 0989848080

Giỏ hàng

Kiểm tra đơn hàng

http://vnautomation.com/sites/default/files/data/f-1623_03a-kitx.jpg
Dụng cụ đo điện trở đất FLUKE 1623-2 KIT

Dụng cụ đo điện trở đất FLUKE 1623-2 KIT

Hãng sản xuất:

Thời gian bảo hành: 12 tháng

Xuất xứ: Chính hãng

Mã sản phẩm :FLUKE-1623/KIT

Còn hàng
0đ ~ 0,00$

MuaSo sánh

Nếu bạn ngại đặt hàng ! Hãy gọi điện. CSKH Sơn Thịnh  sẽ giúp bạn

Hà Nội: 0989848080 | 04.36231080 | 04.62854386

Catalog sản phẩm:
STTTên CatalogueĐịnh dạngTải về

Thông số kỹ thuật của Dụng cụ đo điện trở đất FLUKE 1623-2 KIT :

Operating temperature

-10 °C to 50 °C (14 °F to 122 °F)

Storage temperature

-30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F)

Temperature coefficient

± 0.1 % of reading/°C <18 °C >28 °C

Intrinsic error

Refers to the reference temperature range and is guaranteed for 1 year

Operating error

Refers to the operating temperature range and is guaranteed for 1 year

Climatic class

C1 (IEC 654-1), -5 °C to +45 °C (23° to +115° F), 5 % to 95 % RH

Protective type

IP56 for case, IP40 for battery door according to EN60529

Safety

Protection by double and/or reinforced insulation. max. 50 V to earth. IEC61010-1: 300V CAT II, Pollution degree 2

EMC (emission immunity)

IEC61326-1: Portable

Quality system

Developed, designed and manufactured according to DIN ISO 9001

External voltage

V ext, max = 24 V (dc, ac < 400 Hz), measurement inhibited for higher values

V ext rejection

> 120 dB (162⁄3, 50, 60, 400 Hz)

Measuring time

Typical 6 seconds

Max. overload

250 V rms (pertains to misuse)

Auxiliary power

6 x 1.5 V Alkaline (type AA LR6)

Battery life span

Typical > 3,000 measurements

Dimensions (WxHxD)

250 mm x 133 mm x 187 mm (9.75 in x 5.25 in x 7.35 in)

Weight

1.1 kg (2.43 lb) including batteries
7.6 kg (16.8 lb) incl. accessories and batteries in carrying case

Bình luận

Thiết bị cùng hãng

Sản phẩm nổi bật

free counter

Support Online

Số sản phẩm đã chọn So sánh các sản phẩm bạn đã chọn Xóa lựa chọn